Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đưa đồ mừng; chúc tụng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贺 = 加 (Gia, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền lễ vật); chữ hình thanh.

Hán-Việt: hạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạ": chữ 加 (thêm) đặt trên đồng tiền 贝 — mang lễ vật tới chúc mừng, đó là 'hạ' (chúc mừng).

Gương Hán-Việt

hạ trong "chúc hạ" 祝賀, "hạ thọ" 賀壽

Mở khoá kiến thức

Biết 贺 mở khoá nhóm từ chúc mừng: 祝贺, 庆贺, 贺卡, 贺信.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贺 bronze 1
Kim văn
贺 silk 1
Bạch thư
贺 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 賀 = 加 + 貝 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='shellfish money') — 加 cho âm, 貝 (tiền) cho nghĩa 'tặng lễ chúc mừng'. Nghĩa gốc 'mang tiền vật đến chúc mừng', mở rộng thành 'chúc mừng, ăn mừng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝贺你考试成功。zhù hè nǐ kǎo shì chéng gōng. thanh 4

    Chúc mừng bạn thi đỗ.

  • 公司寄了贺卡。gōng sī jì le hè kǎ. thanh 1

    Công ty gửi thiệp chúc mừng.

  • 大家一起庆贺新年。dà jiā yī qǐ qìng hè xīn nián. thanh 4

    Mọi người cùng ăn mừng năm mới.

  • 他发来贺电。tā fā lái hè diàn. thanh 1

    Anh ấy gửi điện chúc mừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 贝 thành 加

  • cùng bộ 贝, đều liên quan tiền tệ

  • tự nó dễ viết nhầm 加 thành 力+口

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.