Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các dịp vui, thành công. Thường đi kèm với đối tượng (ví dụ: 庆贺胜利 - chúc mừng chiến thắng).
Câu ví dụ
- 庆贺胜利
Ăn mừng chiến thắng
- 大家来庆贺他的生日
Mọi người đến chúc mừng sinh nhật anh ấy
- 庆贺新年
Chúc mừng năm mới
- 值得庆贺的日子
Ngày đáng ăn mừng
- 庆贺活动
hoạt động chúc mừng
Kết hợp thường gặp
- 庆祝
chúc mừng, ăn mừng
- 祝贺
chúc mừng
- 欢庆
hoan nghênh, ăn mừng vui vẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.