Từ vựng tiếng Trung
hè*xìn

Nghĩa tiếng Việt

Hạ tín — thư chúc mừng chính thức. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chúc mừng tổ chức, sự kiện, thành tích.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bảo vật)

12 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái trang trọng, chính thức; thường dùng trong văn bản hành chính, ngoại giao, học thuật.

Câu ví dụ

  • 学校收到了教育部发来的贺信。Xuéxiào shōudào le jiàoyùbù fā lái de hèxìn. thanh 2

    Trường học nhận được thư chúc mừng từ Bộ Giáo dục.

  • 他向获奖团队发去了贺信。Tā xiàng huòjiǎng tuánduì fā qù le hèxìn. thanh 1

    Anh ấy gửi thư chúc mừng tới đội nhận giải.

  • 主席发来贺信祝贺大会召开。Zhǔxí fā lái hèxìn zhùhè dàhuì zhàokāi. thanh 3

    Chủ tịch gửi thư chúc mừng nhân dịp khai mạc đại hội.

  • 贺信中充满了对未来的美好祝愿。Hèxìn zhōng chōngmǎn le duì wèilái de měihǎo zhùyuàn. thanh 4

    Bức thư chúc mừng tràn đầy những lời chúc tốt đẹp cho tương lai.

Kết hợp thường gặp

  • 发贺信fā hèxìn thanh 1

    gửi thư chúc mừng

  • 收到贺信shōudào hèxìn thanh 1

    nhận được thư chúc mừng

  • 发来贺信fā lái hèxìn thanh 1

    gửi đến thư chúc mừng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.