Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như gửi, viết, nhận trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện trọng đại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ tín
Từng chữ
- 贺hạđưa đồ mừng; chúc tụng
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, chính thức; thường dùng trong văn bản hành chính, ngoại giao, học thuật.
Câu ví dụ
- 学校收到了教育部发来的贺信。
Trường học nhận được thư chúc mừng từ Bộ Giáo dục.
- 他向获奖团队发去了贺信。
Anh ấy gửi thư chúc mừng tới đội nhận giải.
- 主席发来贺信祝贺大会召开。
Chủ tịch gửi thư chúc mừng nhân dịp khai mạc đại hội.
- 贺信中充满了对未来的美好祝愿。
Bức thư chúc mừng tràn đầy những lời chúc tốt đẹp cho tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 发贺信
gửi thư chúc mừng
- 收到贺信
nhận được thư chúc mừng
- 发来贺信
gửi đến thư chúc mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.