Từ vựng tiếng Trung
hè*diàn

Nghĩa tiếng Việt

điện báo chúc mừng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, liên quan đến tiền bạc, của cải)

9 nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 贺: Bên trái là bộ '贝' chỉ liên quan đến tiền bạc, bên phải là chữ '加' nghĩa là thêm vào, biểu thị ý nghĩa chúc mừng, thêm niềm vui.
  • 电: Chữ này gồm bộ '雨' biểu thị liên quan đến thời tiết, điện thường xuất hiện khi có mưa bão.

贺电: Thông điệp chúc mừng gửi qua điện tín.

Từ ghép thông dụng

祝贺zhùhè

chúc mừng

贺卡hèkǎ

thiệp chúc mừng

电报diànbào

điện báo