Từ vựng tiếng Trung
tè*yāo特
邀
Nghĩa tiếng Việt
mời đặc biệt
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
特
Bộ: 牛 (con trâu)
10 nét
邀
Bộ: 辶 (đi)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 特: Kết hợp giữa bộ trâu (牛) và chữ chỉ âm thanh 寺, liên quan đến những gì đặc biệt hoặc riêng biệt, như một con trâu nổi bật trong đàn.
- 邀: Kết hợp giữa bộ đi (辶) và chữ chỉ âm thanh 肖, ám chỉ mời ai đó đến, tức là di chuyển đến một địa điểm.
→ 特邀: Mời đặc biệt, ám chỉ lời mời dành riêng cho một việc hoặc một người cụ thể.
Từ ghép thông dụng
特邀嘉宾
khách mời đặc biệt
特别
đặc biệt
邀请
mời