Nghĩa tiếng Việt
tiếng quát tháo, tiếng gào thét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吆 có bộ 口 (khẩu: miệng) — chữ chỉ âm thanh phát ra từ miệng. Wiktionary không ghi cấu trúc compound; dựa vào tự dạng: 口 biểu nghĩa, phần còn lại (乃 hoặc 幺) gợi âm. Chữ tượng hình âm thanh.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": miệng 口 hét to — 吆 là tiếng quát tháo, gào thét hoặc hô hào.
Gương Hán-Việt
yêu trong 'hô yêu' — tiếng hô to khi làm việc tập thể
Mở khoá kiến thức
Biết 吆 mở khoá từ 吆喝 (yāohe: rao hàng, hô hào) thường gặp trong văn miêu tả chợ búa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吆 không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 口 (khẩu) chỉ lời nói/tiếng hét. Chữ dùng để ghi tiếng hô hét, gào thét — đặc biệt trong các bài hát lao động hoặc tiếng rao hàng ngoài chợ. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小贩在街上吆喝着卖菜。
Người bán hàng rao bán rau ngoài đường phố.
- 他大声吆喝,让大家集合。
Anh ấy hét to, ra hiệu cho mọi người tập hợp.
- 吆五喝六是旧时赌博时的叫法。
'Hô năm gọi sáu' là tiếng gọi khi đánh bạc thời xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.