Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

xa, dài

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遥 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi bộ) + 䍃 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ khoảng cách xa xôi khi đi, 䍃 cho âm đọc. chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary.

Hán-Việt: dao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dao": bước đi (辶) không biết đến bao giờ (䍃-âm) — dao xa, xa xôi không tưởng, điều khiển từ xa.

Gương Hán-Việt

"dao" trong "dao xa", "dao vọng" — nhìn xa, hướng vọng điều xa xôi

Mở khoá kiến thức

Biết 遥 (dao) mở khoá: 遥控 (điều khiển từ xa), 遥远 (xa xôi), 遥望 (nhìn ra xa), 遥不可及 (xa vời không với tới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遥 seal 1
Triện thư
遥 liushutong 1
Lục thư thông

遥 là chữ hình thanh: 辵 (đi bộ) biểu nghĩa, 䍃 biểu âm. Wiktionary không cung cấp giải thích nguồn gốc chi tiết cho chữ này. Nghĩa gốc là xa xôi — khoảng cách lớn khi bước đi. Thấy trong triện thư và lục thư thông. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用遥控器打开电视。Yòng yáokòngqì dǎkāi diànshì. thanh 4

    Dùng điều khiển từ xa bật tivi.

  • 他的家乡非常遥远。Tā de jiāxiāng fēicháng yáoyuǎn. thanh 1

    Quê hương anh ấy rất xa xôi.

  • 站在山顶遥望故乡。Zhàn zài shāndǐng yáowàng gùxiāng. thanh 4

    Đứng trên đỉnh núi nhìn xa về quê hương.

  • 成功对他来说遥不可及。Chénggōng duì tā lái shuō yáo bù kě jí. thanh 2

    Thành công đối với anh ta là điều xa vời không với tới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáo, cùng Hán-Việt "dao"; 摇 là lắc/rung (bộ thủ), 遥 là xa xôi (bộ sước)

  • cùng âm yáo; 谣 là lời đồn/bài ca (bộ ngôn), 遥 là xa xôi (bộ sước)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.