Nghĩa tiếng Việt
xa, dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遥 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi bộ) + 䍃 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ khoảng cách xa xôi khi đi, 䍃 cho âm đọc. chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary.
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dao": bước đi (辶) không biết đến bao giờ (䍃-âm) — dao xa, xa xôi không tưởng, điều khiển từ xa.
Gương Hán-Việt
"dao" trong "dao xa", "dao vọng" — nhìn xa, hướng vọng điều xa xôi
Mở khoá kiến thức
Biết 遥 (dao) mở khoá: 遥控 (điều khiển từ xa), 遥远 (xa xôi), 遥望 (nhìn ra xa), 遥不可及 (xa vời không với tới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
遥 là chữ hình thanh: 辵 (đi bộ) biểu nghĩa, 䍃 biểu âm. Wiktionary không cung cấp giải thích nguồn gốc chi tiết cho chữ này. Nghĩa gốc là xa xôi — khoảng cách lớn khi bước đi. Thấy trong triện thư và lục thư thông. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用遥控器打开电视。
Dùng điều khiển từ xa bật tivi.
- 他的家乡非常遥远。
Quê hương anh ấy rất xa xôi.
- 站在山顶遥望故乡。
Đứng trên đỉnh núi nhìn xa về quê hương.
- 成功对他来说遥不可及。
Thành công đối với anh ta là điều xa vời không với tới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.