Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ làm định ngữ hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dao viễn
Từng chữ
- 遥daoxa, dài
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遥远 nhấn mạnh hơn 远 đơn lẻ, mang sắc thái thơ mộng, cảm xúc. Có thể dùng cho cả không gian lẫn thời gian. Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca.
Câu ví dụ
- 那个村庄非常遥远
Ngôi làng đó rất xa xôi
- 童年的记忆感觉遥远又美好
Ký ức tuổi thơ cảm giác xa xôi mà đẹp đẽ
- 和平的日子似乎还很遥远
Những ngày hòa bình dường như vẫn còn rất xa
- 他的梦想离现实太遥远了
Ước mơ của anh ấy quá xa so với thực tế
Kết hợp thường gặp
- 遥远的地方
nơi xa xôi
- 遥远的未来
tương lai xa xôi
- 遥远的记忆
ký ức xa xôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.