Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遥远 nhấn mạnh hơn 远 đơn lẻ, mang sắc thái thơ mộng, cảm xúc. Có thể dùng cho cả không gian lẫn thời gian. Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca.
Câu ví dụ
- 那个村庄非常遥远
Ngôi làng đó rất xa xôi
- 童年的记忆感觉遥远又美好
Ký ức tuổi thơ cảm giác xa xôi mà đẹp đẽ
- 和平的日子似乎还很遥远
Những ngày hòa bình dường như vẫn còn rất xa
- 他的梦想离现实太遥远了
Ước mơ của anh ấy quá xa so với thực tế
Kết hợp thường gặp
- 遥远的地方
nơi xa xôi
- 遥远的未来
tương lai xa xôi
- 遥远的记忆
ký ức xa xôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.