Từ vựng tiếng Trung
yáo*yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

dao viễn — xa xôi, cách một khoảng cách lớn (không gian hoặc thời gian); cảm giác xa cách, khó tiếp cận

2 chữ19 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

遥远 nhấn mạnh hơn 远 đơn lẻ, mang sắc thái thơ mộng, cảm xúc. Có thể dùng cho cả không gian lẫn thời gian. Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca.

Câu ví dụ

  • 那个村庄非常遥远Nàge cūnzhuāng fēicháng yáoyuǎn thanh 4

    Ngôi làng đó rất xa xôi

  • 童年的记忆感觉遥远又美好Tóngnián de jìyì gǎnjué yáoyuǎn yòu měihǎo thanh 2

    Ký ức tuổi thơ cảm giác xa xôi mà đẹp đẽ

  • 和平的日子似乎还很遥远Hépíng de rìzi sìhū hái hěn yáoyuǎn thanh 2

    Những ngày hòa bình dường như vẫn còn rất xa

  • 他的梦想离现实太遥远了Tā de mèngxiǎng lí xiànshí tài yáoyuǎn le thanh 1

    Ước mơ của anh ấy quá xa so với thực tế

Kết hợp thường gặp

  • 遥远的地方yáoyuǎn de dìfāng thanh 2

    nơi xa xôi

  • 遥远的未来yáoyuǎn de wèilái thanh 2

    tương lai xa xôi

  • 遥远的记忆yáoyuǎn de jìyì thanh 2

    ký ức xa xôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.