Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yáowàng遥

Nghĩa tiếng Việt

nhìn từ xa, trông xa

Âm Hán Việt

dao vọng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

13 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả hành động nhìn về phía xa xăm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dao vọng

Từng chữ

  • 遥daoxa, dài
  • 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他站在山顶遥望远方。tā zhàn zài shāndǐng yáowàng yuǎnfāng thanh 1

    Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn về phía xa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.