Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thiết bị điện tử, robot, máy bay... Có thể là tia hồng ngoại, radio, wifi, bluetooth.
Câu ví dụ
- 遥控器
Tay điều khiển từ xa
- 这台电视可以用手机遥控
Cái TV này có thể điều khiển từ xa bằng điện thoại
- 遥控飞机
Máy bay điều khiển từ xa
- 远程遥控
Điều khiển từ xa từ khoảng cách xa
- 谁能遥控这个机器人?
Ai có thể điều khiển con robot này từ xa?
Kết hợp thường gặp
- 无线遥控
điều khiển từ xa không dây
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.