Từ vựng tiếng Trung
yáo*kòng遥
控
Nghĩa tiếng Việt
điều khiển từ xa
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
遥
Bộ: 辶 (đi, bước chân)
12 nét
控
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '遥' gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần còn lại biểu thị ý nghĩa xa xôi.
- Chữ '控' gồm bộ '扌' chỉ hành động bằng tay và phần còn lại biểu thị sự kiểm soát.
→ '遥控' có nghĩa là điều khiển từ xa, thường dùng cho các thiết bị điện tử.
Từ ghép thông dụng
遥控器
điều khiển từ xa
遥控车
xe điều khiển từ xa
遥控飞机
máy bay điều khiển từ xa