Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành vi khác để chỉ lý do thực hiện hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ứng yêu
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 邀yêumời mọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应邀 là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong báo chí, văn bản chính thức. Nhấn mạnh rằng người đó được mời (không tự ý đến). Cấu trúc thường gặp: 应邀 + động từ.
Câu ví dụ
- 他应邀出席了开幕式。
Ông ấy được mời và đến tham dự lễ khai mạc.
- 她应邀在音乐会上演唱了几首歌曲。
Cô ấy được mời và biểu diễn một số bài hát tại buổi hòa nhạc.
- 代表团应邀访问了该国首都。
Phái đoàn được mời đến thăm thủ đô nước đó.
- 他应邀参加了国际学术会议。
Ông ấy được mời tham gia hội nghị học thuật quốc tế.
Kết hợp thường gặp
- 应邀出席
được mời tham dự
- 应邀访问
được mời thăm
- 应邀参加
được mời tham gia
- 应邀演讲
được mời diễn thuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.