Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应邀 là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong báo chí, văn bản chính thức. Nhấn mạnh rằng người đó được mời (không tự ý đến). Cấu trúc thường gặp: 应邀 + động từ.
Câu ví dụ
- 他应邀出席了开幕式。
Ông ấy được mời và đến tham dự lễ khai mạc.
- 她应邀在音乐会上演唱了几首歌曲。
Cô ấy được mời và biểu diễn một số bài hát tại buổi hòa nhạc.
- 代表团应邀访问了该国首都。
Phái đoàn được mời đến thăm thủ đô nước đó.
- 他应邀参加了国际学术会议。
Ông ấy được mời tham gia hội nghị học thuật quốc tế.
Kết hợp thường gặp
- 应邀出席
được mời tham dự
- 应邀访问
được mời thăm
- 应邀参加
được mời tham gia
- 应邀演讲
được mời diễn thuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.