Nghĩa tiếng Việt
bé nhỏ; vậy (trợ ngữ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
么 là biến thể của 幺 (sợi tơ nhỏ), được giản hoá; không phải chữ hình thanh hay hội ý điển hình. Nay chủ yếu làm trợ từ nghi vấn.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Yêu" — gốc là sợi tơ bé tí (幺); 么 nay quen mặt trong "什么 (cái gì)", "怎么 (thế nào)".
Gương Hán-Việt
"yêu" với nghĩa nhỏ bé, như trong "yêu" của 幺 (nhỏ nhất)
Mở khoá kiến thức
Biết 么 mở khoá "什么" (gì), "怎么" (thế nào), "那么" (vậy thì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 么 là biến thể của 幺 (sợi tơ nhỏ, nghĩa "bé nhỏ"). Trong tiếng Hán hiện đại nó chủ yếu đóng vai trợ từ trong các từ như 什么, 怎么. Anchor không nêu loại lục thư cụ thể nên cấu tạo trình bày dè dặt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是什么?
Đây là cái gì?
- 你怎么了?
Bạn làm sao vậy?
- 那么我们走吧。
Vậy thì chúng ta đi thôi.
- 这么多人!
Nhiều người thế!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.