Từ vựng tiếng Trung
shén*me什
么
Nghĩa tiếng Việt
gì?
2 chữ7 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
什
Bộ: 亻 (người)
4 nét
么
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '什' có bộ nhân đứng (亻) chỉ người, và phần còn lại (十) chỉ số mười.
- Chữ '么' có bộ nét phẩy (丿) là phần trên, và phần dưới giống chữ nhỏ.
→ '什么' thường được dùng để hỏi về một điều gì đó chưa biết, tương tự như 'cái gì'.
Từ ghép thông dụng
什么
cái gì
为什么
tại sao
什么时候
khi nào