Từ vựng tiếng Trung
shén*me

Nghĩa tiếng Việt

2 chữ7 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

什么 là đại từ nghi vấn, cũng dùng trong câu cảm thán.

Câu ví dụ

  • 这是什么?Zhè shì shénme? thanh 4
  • 你要买什么?Nǐ yào mǎi shénme? thanh 3
  • 他说什么?Tā shuō shénme? thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 为什么wèishénme thanh 4
  • 没什么méi shénme thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.