Từ vựng tiếng Trung
shén*me

Nghĩa tiếng Việt

gì?

2 chữ7 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '什' có bộ nhân đứng (亻) chỉ người, và phần còn lại (十) chỉ số mười.
  • Chữ '么' có bộ nét phẩy (丿) là phần trên, và phần dưới giống chữ nhỏ.

'什么' thường được dùng để hỏi về một điều gì đó chưa biết, tương tự như 'cái gì'.

Từ ghép thông dụng

什么shénme

cái gì

为什么wèishénme

tại sao

什么时候shénme shíhou

khi nào