Nghĩa tiếng Việt
chiếu hịch, lời kêu gọi dân chúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
檄 = 木 (mộc — gỗ/cây, biểu nghĩa) + 敫 (giác, biểu âm). Chữ hình thanh: gỗ (木) liên quan đến thẻ tre/gỗ viết thư; 敫 cho âm xí/hịch.
Hán-Việt: hich
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hịch": tấm thẻ gỗ (木) viết lời giục giã (敫) — tờ hịch kêu gọi xuất trận.
Gương Hán-Việt
hịch — "檄文" (hịch văn) là bài hịch, tuyên cáo chiến tranh
Mở khoá kiến thức
Biết 檄 mở khoá 檄文 (hịch văn), 传檄 (truyền hịch — truyền hịch thư), 飞檄 (phi hịch — hịch khẩn) trong lịch sử và văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
檄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 木 (mộc — gỗ) làm thành phần biểu nghĩa vì thư lệnh xưa được viết trên thẻ gỗ tre, 敫 (giác) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là hịch — văn thư kêu gọi chiến đấu, tuyên bố tội trạng hoặc triệu tập quân binh. Ví dụ nổi tiếng: 讨武氏檄 (Hịch thảo phạt Võ Tắc Thiên) của Lạc Tân Vương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军发出檄文,号召天下勤王。
Tướng quân ban bố hịch văn, kêu gọi thiên hạ phò vua.
- 这篇檄文文笔犀利,令人振奋。
Bài hịch văn này lời lẽ sắc bén, khiến người đọc sôi lòng.
- 飞檄传至各地,军队迅速集结。
Hịch khẩn truyền đến khắp nơi, quân đội nhanh chóng tập hợp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.