Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chiếu hịch, lời kêu gọi dân chúng

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檄 = 木 (mộc — gỗ/cây, biểu nghĩa) + 敫 (giác, biểu âm). Chữ hình thanh: gỗ (木) liên quan đến thẻ tre/gỗ viết thư; 敫 cho âm xí/hịch.

Hán-Việt: hich

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hịch": tấm thẻ gỗ (木) viết lời giục giã (敫) — tờ hịch kêu gọi xuất trận.

Gương Hán-Việt

hịch — "檄文" (hịch văn) là bài hịch, tuyên cáo chiến tranh

Mở khoá kiến thức

Biết 檄 mở khoá 檄文 (hịch văn), 传檄 (truyền hịch — truyền hịch thư), 飞檄 (phi hịch — hịch khẩn) trong lịch sử và văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

檄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 木 (mộc — gỗ) làm thành phần biểu nghĩa vì thư lệnh xưa được viết trên thẻ gỗ tre, 敫 (giác) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là hịch — văn thư kêu gọi chiến đấu, tuyên bố tội trạng hoặc triệu tập quân binh. Ví dụ nổi tiếng: 讨武氏檄 (Hịch thảo phạt Võ Tắc Thiên) của Lạc Tân Vương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军发出檄文,号召天下勤王。Jiāngjūn fāchū xí wén, hàozhào tiānxià qín wáng. thanh 1

    Tướng quân ban bố hịch văn, kêu gọi thiên hạ phò vua.

  • 这篇檄文文笔犀利,令人振奋。Zhè piān xí wén wénbǐ xīlì, lìng rén zhènfèn. thanh 4

    Bài hịch văn này lời lẽ sắc bén, khiến người đọc sôi lòng.

  • 飞檄传至各地,军队迅速集结。Fēi xí chuán zhì gèdì, jūnduì xùnsù jùjié. thanh 1

    Hịch khẩn truyền đến khắp nơi, quân đội nhanh chóng tập hợp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 檄文

    thường dùng như cụm từ cố định, dễ nhầm 檄 riêng lẻ

  • cùng bộ 木, đều chỉ văn thư viết trên gỗ/tre

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.