Từ vựng tiếng Trung
jī*guāng

Nghĩa tiếng Việt

Kích quang — laser, tia sáng cực mạnh và tập trung được khuếch đại bởi bức xạ cưỡng bức.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (người, con trai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

激光 là từ dịch ý (calque) của LASER, không phải loanword phiên âm; cách gọi phổ biến trong tiếng Trung hiện đại thay cho 镭射 (dùng ở Hồng Kông/Đài Loan).

Câu ví dụ

  • 激光手术可以矫正视力。Jīguāng shǒushù kěyǐ jiǎozhèng shìlì. thanh 1

    Phẫu thuật laser có thể chỉnh thị lực.

  • 工厂用激光切割金属。Gōngchǎng yòng jīguāng qiēgē jīnshǔ. thanh 1

    Nhà máy dùng laser để cắt kim loại.

  • 她去做了激光美容。Tā qù zuò le jīguāng měiróng. thanh 1

    Cô ấy đi làm đẹp bằng laser.

  • 激光打印机比普通打印机清晰。Jīguāng dǎyìnjī bǐ pǔtōng dǎyìnjī qīngxī. thanh 1

    Máy in laser rõ nét hơn máy in thường.

Kết hợp thường gặp

  • 激光手术jīguāng shǒushù thanh 1

    phẫu thuật laser

  • 激光打印机jīguāng dǎyìnjī thanh 1

    máy in laser

  • 激光切割jīguāng qiēgē thanh 1

    cắt bằng laser

  • 激光美容jīguāng měiróng thanh 1

    làm đẹp bằng laser

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.