Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa激光 là từ dịch ý (calque) của LASER, không phải loanword phiên âm; cách gọi phổ biến trong tiếng Trung hiện đại thay cho 镭射 (dùng ở Hồng Kông/Đài Loan).
Câu ví dụ
- 激光手术可以矫正视力。
Phẫu thuật laser có thể chỉnh thị lực.
- 工厂用激光切割金属。
Nhà máy dùng laser để cắt kim loại.
- 她去做了激光美容。
Cô ấy đi làm đẹp bằng laser.
- 激光打印机比普通打印机清晰。
Máy in laser rõ nét hơn máy in thường.
Kết hợp thường gặp
- 激光手术
phẫu thuật laser
- 激光打印机
máy in laser
- 激光切割
cắt bằng laser
- 激光美容
làm đẹp bằng laser
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.