Từ vựng tiếng Trung
jī*dòng

Nghĩa tiếng Việt

phấn khích, xúc động, cảm động mạnh

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (sức, lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

激动 diễn tả trạng thái xúc động, phấn khích mạnh, thường do sự kiện gây cảm xúc. Hán-Việt 'cơ' là kích, kích thích; 'động' là động, cử động, cảm động.

Câu ví dụ

  • 我很激动能见到你。Wǒ hěn jīdòng néng jiàn dào nǐ. thanh 3

    Tôi rất phấn khích khi được gặp bạn.

  • 激动的心情难以形容。Jīdòng de xīnqíng nányǐ xíngróng. thanh 1

    Cảm xúc phấn khích khó diễn tả thành lời.

  • 别激动,慢慢说。Bié jīdòng, mànman shuō. thanh 2

    Đừng kích động, nói từ từ.

Kết hợp thường gặp

  • 激动地说 thanh 5
  • 非常激动 thanh 5
  • 让人激动 thanh 5
  • 情绪激动 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.