Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa激动 diễn tả trạng thái xúc động, phấn khích mạnh, thường do sự kiện gây cảm xúc. Hán-Việt 'cơ' là kích, kích thích; 'động' là động, cử động, cảm động.
Câu ví dụ
- 我很激动能见到你。
Tôi rất phấn khích khi được gặp bạn.
- 激动的心情难以形容。
Cảm xúc phấn khích khó diễn tả thành lời.
- 别激动,慢慢说。
Đừng kích động, nói từ từ.
Kết hợp thường gặp
- 激动地说
- 非常激动
- 让人激动
- 情绪激动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.