Nghĩa tiếng Việt
nước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
激 là chữ hình thanh (psc): 氵 (水, nước — biểu nghĩa) + 敫 (biểu âm). Nước xối, va đập tung tóe — nghĩa gốc 'nước bắn lên', phái sinh 'kích thích, kích động'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kich
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kích": dòng nước (氵) va vào đá tung lên dữ dội — đó là 'kích', kích thích, kích động.
Gương Hán-Việt
'Kích' trong 'kích thích', 'kích động', 'kích lệ', 'cảm kích', 'kịch liệt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 激 mở khoá 激动 (kích động), 刺激 (thích kích, kích thích), 感激 (cảm kích), 激烈 (kịch liệt), 激励 (kích lệ, khích lệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 激 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 敫 (biểu âm) — dòng nước va đập tung toé khi gặp vật cản. Nghĩa gốc 'nước bắn xối lên' phái sinh các nghĩa 'kích thích, kích động, khích lệ, mãnh liệt, gay gắt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 听到这个消息他很激动。
Nghe tin này anh ấy rất xúc động.
- 咖啡可以刺激神经。
Cà phê có thể kích thích thần kinh.
- 我很感激你的帮助。
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
- 比赛很激烈。
Trận đấu rất quyết liệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.