Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jī*dòng

Nghĩa tiếng Việt

phấn khích, xúc động, cảm động mạnh

Âm Hán Việt

kích động

2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái cảm xúc dâng trào, có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kích động

Từng chữ

  • kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

激动 diễn tả trạng thái xúc động, phấn khích mạnh, thường do sự kiện gây cảm xúc. Hán-Việt 'cơ' là kích, kích thích; 'động' là động, cử động, cảm động.

Câu ví dụ

  • 我很激动能见到你。Wǒ hěn jīdòng néng jiàn dào nǐ. thanh 3

    Tôi rất phấn khích khi được gặp bạn.

  • 激动的心情难以形容。Jīdòng de xīnqíng nányǐ xíngróng. thanh 1

    Cảm xúc phấn khích khó diễn tả thành lời.

  • 别激动,慢慢说。Bié jīdòng, mànman shuō. thanh 2

    Đừng kích động, nói từ từ.

Kết hợp thường gặp

  • 激动地说
  • 非常激动
  • 让人激动
  • 情绪激动

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.