Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái cảm xúc dâng trào, có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kích động
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa激动 diễn tả trạng thái xúc động, phấn khích mạnh, thường do sự kiện gây cảm xúc. Hán-Việt 'cơ' là kích, kích thích; 'động' là động, cử động, cảm động.
Câu ví dụ
- 我很激动能见到你。
Tôi rất phấn khích khi được gặp bạn.
- 激动的心情难以形容。
Cảm xúc phấn khích khó diễn tả thành lời.
- 别激动,慢慢说。
Đừng kích động, nói từ từ.
Kết hợp thường gặp
- 激动地说
- 非常激动
- 让人激动
- 情绪激动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.