Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, quản lý - khuyến khích, động viên.
Câu ví dụ
- 老师激励我们努力学习
Thầy cô khích lệ chúng tôi học chăm chỉ
- 需要激励
Cần động viên
- 他的话激励了我
Lời anh ấy đã khích lệ tôi
- 激励机制
Cơ chế khích lệ
- 自我激励
Tự động viên bản thân
Kết hợp thường gặp
- 激励员工
khích lệ nhân viên
- 互相激励
động viên lẫn nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.