Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như câu chuyện, phim ảnh để chỉ tính chất truyền cảm hứng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lệ chí
Từng chữ
- 励lệgắng sức; khích lệ
- 志chíghi chép; văn ký sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho phim, sách, hoặc câu chuyện truyền cảm hứng, khuyến khích người đọc giả nỗ lực.
Câu ví dụ
- 这是一部励志电影
Đây là bộ phim truyền cảm hứng
- 励志故事
Câu chuyện truyền cảm hứng
- 励志演讲
Bài diễn thuyết truyền cảm hứng
Kết hợp thường gặp
- 励志电影
phim truyền cảm hứng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.