Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
lì*zhì

Nghĩa tiếng Việt

khuyến khích, truyền cảm hứng

Âm Hán Việt

lệ chí

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như câu chuyện, phim ảnh để chỉ tính chất truyền cảm hứng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lệ chí

Từng chữ

  • lệgắng sức; khích lệ
  • chíghi chép; văn ký sự

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho phim, sách, hoặc câu chuyện truyền cảm hứng, khuyến khích người đọc giả nỗ lực.

Câu ví dụ

  • 这是一部励志电影Zhè shì yī bù lìzhì diànyǐng thanh 4

    Đây là bộ phim truyền cảm hứng

  • 励志故事Lìzhì gùshì thanh 4

    Câu chuyện truyền cảm hứng

  • 励志演讲Lìzhì yǎnjiǎng thanh 4

    Bài diễn thuyết truyền cảm hứng

Kết hợp thường gặp

  • 励志电影lìzhì diànyǐng thanh 4

    phim truyền cảm hứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.