Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản kích
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa反击 dùng được cho cả chiến tranh lẫn tranh luận ngôn từ; 还击 là từ đồng nghĩa nhẹ hơn, 反攻 thiên về quân sự hơn.
Câu ví dụ
- 球队在下半场奋起反击
Đội bóng hăng hái phản công trong hiệp hai
- 她用事实有力地反击了对方的指责
Cô ấy dùng sự thật để phản bác mạnh mẽ những cáo buộc của đối phương
- 面对批评,他选择了反击
Trước những lời chỉ trích, anh ấy chọn cách đánh trả
- 遭受攻击后,他们立即组织了反击
Sau khi bị tấn công, họ ngay lập tức tổ chức phản công
Kết hợp thường gặp
- 奋起反击
hăng hái phản công
- 予以反击
thực hiện phản kích
- 猛烈反击
phản công mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.