Từ vựng tiếng Trung
fǎn*jī

Nghĩa tiếng Việt

phản kích — đánh trả, phản công; hành động tấn công lại sau khi bị tấn công hoặc chỉ trích.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

反击 dùng được cho cả chiến tranh lẫn tranh luận ngôn từ; 还击 là từ đồng nghĩa nhẹ hơn, 反攻 thiên về quân sự hơn.

Câu ví dụ

  • 球队在下半场奋起反击Qiúduì zài xià bàncháng fènqǐ fǎnjī thanh 2

    Đội bóng hăng hái phản công trong hiệp hai

  • 她用事实有力地反击了对方的指责Tā yòng shìshí yǒulì de fǎnjī le duìfāng de zhǐzé thanh 1

    Cô ấy dùng sự thật để phản bác mạnh mẽ những cáo buộc của đối phương

  • 面对批评,他选择了反击Miànduì pīpíng, tā xuǎnzé le fǎnjī thanh 4

    Trước những lời chỉ trích, anh ấy chọn cách đánh trả

  • 遭受攻击后,他们立即组织了反击Zāoshòu gōngjī hòu, tāmen lìjí zǔzhī le fǎnjī thanh 1

    Sau khi bị tấn công, họ ngay lập tức tổ chức phản công

Kết hợp thường gặp

  • 奋起反击fènqǐ fǎnjī thanh 4

    hăng hái phản công

  • 予以反击yǔyǐ fǎnjī thanh 3

    thực hiện phản kích

  • 猛烈反击měngliè fǎnjī thanh 3

    phản công mạnh mẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.