Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
quán*jī

Nghĩa tiếng Việt

quyền anh, đấm bốc

Âm Hán Việt

quyền kích

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ môn thể thao, có thể kết hợp với động từ chơi hoặc tập luyện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quyền kích

Từng chữ

  • quyềnnắm tay, quả đấm; quyền thuật
  • kíchđánh mạnh, gõ mạnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢看拳击比赛。Tā xǐhuan kàn quánjī bǐsài. thanh 1
  • 学习拳击可以强身健体。Xuéxí quánjī kěyǐ qiángshēn jiàn tǐ. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.