Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抨击 mang sắc thái mạnh và nghiêm túc — chỉ phê phán có chủ đích, thường trong bối cảnh chính trị, báo chí, xã hội. Mạnh hơn 批评 (phê bình — phê bình thông thường), nhẹ hơn 谴责 (khiển trách — lên án chính thức).
Câu ví dụ
- 记者抨击了政府的腐败行为
Phóng viên chỉ trích gay gắt hành vi tham nhũng của chính phủ
- 他在文章中猛烈抨击了这项政策
Anh ấy trong bài viết đã công kích mạnh mẽ chính sách này
- 这位评论家经常抨击当代艺术
Nhà phê bình này thường xuyên chỉ trích nghệ thuật đương đại
- 舆论纷纷抨击该公司的不当行为
Dư luận đồng loạt lên án hành vi sai trái của công ty đó
Kết hợp thường gặp
- 猛烈抨击
chỉ trích dữ dội
- 抨击腐败
chỉ trích tham nhũng
- 遭到抨击
bị chỉ trích, bị công kích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.