Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa攻击 dùng cho cả hành động vật lý (quân sự, thể thao) lẫn trừu tượng (chỉ trích, bài xích). 人身攻击 (công kích cá nhân) là hành vi được coi là thiếu văn minh trong tranh luận. Trái nghĩa: 防守 (phòng thủ).
Câu ví dụ
- 敌军对城市发动了攻击。
Quân địch đã mở cuộc tấn công vào thành phố.
- 他的言论遭到了媒体的猛烈攻击。
Phát ngôn của anh ấy đã bị truyền thông công kích dữ dội.
- 网络攻击已经成为新的安全威胁。
Tấn công mạng đã trở thành mối đe dọa an ninh mới.
- 她面对攻击依然保持冷静。
Cô ấy vẫn bình tĩnh trước các cuộc công kích.
Kết hợp thường gặp
- 发动攻击
phát động tấn công
- 网络攻击
tấn công mạng
- 人身攻击
công kích cá nhân
- 遭到攻击
bị tấn công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.