Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牧场 chỉ nơi chăn thả ngoài trời; phân biệt với 农场 (nông trường, trồng trọt) và 养殖场 (chuồng nuôi công nghiệp).
Câu ví dụ
- 内蒙古有很多大型牧场
Nội Mông có nhiều trang trại chăn nuôi lớn
- 牧场里的牛群悠闲地吃草
Đàn bò trong đồng cỏ ung dung gặm cỏ
- 他在新西兰经营一家牧场
Anh ấy điều hành một trang trại ở New Zealand
- 牧场每年出售大量奶制品
Trang trại mỗi năm bán ra lượng lớn sản phẩm sữa
Kết hợp thường gặp
- 大型牧场
trang trại chăn nuôi lớn
- 奶牛牧场
trang trại bò sữa
- 牧场主
chủ trang trại
- 天然牧场
đồng cỏ tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.