Từ vựng tiếng Trung
yī*nián*dào*tóu

Nghĩa tiếng Việt

quanh năm

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (khô)

6 nét

Bộ: (đến)

8 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一: Là số một, biểu thị sự bắt đầu hoặc đơn giản.
  • 年: Bao hàm phần trên là '禾' (cây lúa), biểu thị vụ mùa, và phần dưới là '干' (khô), thể hiện sự kết thúc của mùa.
  • 到: Phía trái là bộ '至', phần chỉ âm đọc và ý nghĩa là đến đích; phía phải là bộ '刂' (dao), gợi ý hành động đến một mục tiêu.
  • 头: Phía trên là bộ '大' (lớn), phía dưới là bộ '頁' (đầu), biểu thị phần đầu của một vật hoặc người.

Cụm từ '一年到头' có nghĩa là cả năm, từ bắt đầu đến kết thúc.

Từ ghép thông dụng

nián

lớp một

nián

năm (thời kỳ)

dào

đến nơi