Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để biểu thị trạng thái kéo dài liên tục suốt cả năm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất niên đáo đầu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 到đáođến nơi
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Thành ngữSuốt năm quanh — nhấn mạnh tính liên tục, không nghỉ ngơi. '一年到头' = '一年四季' (bốn mùa trong năm). Có thể vượt ra thành 'mãi mãi, liên tục' trong ngữ cảnh khác.
Câu ví dụ
- 他一年到头都很忙
Anh ấy bận rộn suốt năm quanh
- 农民一年到头辛勤劳动
Nông dân làm việc chăm chỉ suốt năm
- 一年到头都在工作
Làm việc suốt năm quanh
- 一年到头没有休息
Suốt năm không nghỉ ngơi
Kết hợp thường gặp
- 一年到头忙
bận suốt năm quanh
- 一年到头工作
làm việc suốt năm
- 一年到头都在
suốt năm quanh ở
- 一年到头不停
không ngừng suốt năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.