Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thời điểm 'năm sau nữa', tính từ hiện tại, đối lập với '前年' (năm trước nữa).
Câu ví dụ
- 后年我就大学毕业了。
Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
- 我们计划后年买房。
Chúng tôi dự định năm sau nữa mua nhà.
- 后年的今天你会做什么?
Năm sau nữa ngày hôm nay bạn sẽ làm gì?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.