Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ锦绣前程 là thành ngữ bốn chữ, thường dùng để ca ngợi hoặc cổ vũ, đặc biệt với người trẻ. Không có nghĩa tiêu cực. Tương đương 前途无量 (tiền đồ vô lượng) hay 前途光明 (tiền đồ quang minh).
Câu ví dụ
- 年轻人应该努力,为自己创造锦绣前程
Người trẻ nên nỗ lực để tạo dựng tương lai tươi sáng cho mình
- 父母希望孩子有锦绣前程
Cha mẹ mong con cái có tương lai rực rỡ
- 他以优异成绩毕业,前途一片锦绣前程
Anh ấy tốt nghiệp với thành tích xuất sắc, tương lai rực rỡ trước mắt
- 锦绣前程等待着每一位努力的人
Tương lai tươi sáng đang chờ đợi mỗi người nỗ lực
Kết hợp thường gặp
- 创造锦绣前程
tạo dựng tương lai rực rỡ
- 拥有锦绣前程
có tương lai tươi sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.