Nghĩa tiếng Việt
cái né tằm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔟 thuộc bộ 艸/艹 (thảo — cỏ, thực vật). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: thốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thốc": bộ 艸 (thảo — cây cỏ) — giàn cỏ "thốc" cho con tằm leo lên nhả tơ vàng.
Gương Hán-Việt
"thốc" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
蔟 nằm trong nhóm từ nghề tằm tơ; bộ 艸 kết nối: 蠶 (tằm), 桑 (tang — cây dâu), 繭 (kiến — tơ kén).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔟 thuộc bộ 艸 (thảo — thực vật). Theo Wiktionary: nghĩa 1 (âm cù) — giàn (frame) để tằm nhả tơ, dùng trong nghề trồng dâu nuôi tằm; nghĩa 2 (âm còu) — tên một âm luật cổ (太蔟/大蔟). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蔟是养蚕业中供蚕吐丝的工具。
Thốc là dụng cụ trong nghề nuôi tằm để tằm nhả tơ.
- 农家在蔟上收获蚕茧。
Nhà nông thu kén tằm trên giàn thốc.
- 太蔟是中国古代音律之一。
Thái Thốc là một trong các âm luật cổ đại Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.