Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

cây chuối

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕉 = 艹 (bộ Thảo, cây cỏ, biểu nghĩa) + 焦 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo gắn với 'cây chuối', 焦 chỉ cho âm đọc; không liên quan đến nghĩa 'cháy'.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu" = (cây) chuối. Nhớ: bộ Thảo 艹 (cây) + 焦 mượn âm — cây có lá to xanh, đó là 'tiêu' (chuối tiêu).

Gương Hán-Việt

'Tiêu' trong chuối tiêu, ba tiêu (tên cây chuối lớn); phân biệt với 'tiêu' (hạt tiêu - 椒) và 'tiêu' (tiêu cực - 消).

Mở khoá kiến thức

Biết 蕉 mở khoá 香蕉 (hương tiêu - chuối), 芭蕉 (ba tiêu - chuối tiêu lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕉 là chữ hình thanh ghép 艸 (cỏ, cây, viết thành 艹 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 焦 (biểu âm). Nghĩa chính là 'cây chuối' (chuối tiêu). Phần 焦 chỉ mượn âm, không liên quan đến nghĩa 'cháy' của chữ đó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃香蕉。wǒ xǐhuan chī xiāngjiāo. thanh 3

    Tôi thích ăn chuối.

  • 这串香蕉很甜。zhè chuàn xiāngjiāo hěn tián. thanh 4

    Buồng chuối này rất ngọt.

  • 市场上有很多香蕉。shìchǎng shàng yǒu hěn duō xiāngjiāo. thanh 4

    Trên chợ có rất nhiều chuối.

  • 孩子在吃香蕉。háizi zài chī xiāngjiāo. thanh 2

    Đứa trẻ đang ăn chuối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 焦 là biểu âm của 蕉, cùng âm 'jiāo', cùng Hán-Việt 'tiêu', dễ nhầm về nghĩa

  • cùng âm 'jiāo' và cùng Hán-Việt 'tiêu', nhưng nghĩa khác (hạt tiêu vs chuối)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.