Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa香蕉 (xiāngjiāo) là tên gọi loại trái cây chuối. Trong tiếng Trung, 香蕉 chỉ chung chuối, không phân biệt chuối tiêu hay chuối nấu như tiếng Việt. Đơn vị đếm cho 香蕉 là 根 (gēn - cho quả) hoặc 把 (bǎ - cho nải).
Câu ví dụ
- 我最喜欢吃的水果是香蕉。
Loại trái cây tôi thích ăn nhất là chuối.
- 香蕉含有丰富的钾,对身体很有好处。
Chuối chứa nhiều kali, rất tốt cho sức khỏe.
- 妈妈给我买了一把香蕉。
Mẹ mua cho tôi một chuối chuối.
Kết hợp thường gặp
- 香蕉皮
vỏ chuối
- 香蕉树
cây chuối
- 吃香蕉
ăn chuối
- 一把香蕉
một chuối chuối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.