Từ vựng tiếng Trung
báo

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh; nhẹ; nhạt nhẽo; ít, kém; xấu, bạc (đất)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薄 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ mỏng manh) + 溥 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh. Cỏ (艹) mỏng mảnh trải rộng — mỏng, nhạt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: bạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạc": cỏ (艹) trải mỏng rộng (溥) — bạc mỏng, bạc bẽo, mỏng manh.

Gương Hán-Việt

bạc trong "bạc mỏng" (薄弱), "đơn bạc" (单薄), "bạc bẽo"

Mở khoá kiến thức

Biết 薄 (bạc) mở khoá: 薄弱 (yếu ớt, mỏng), 单薄 (mỏng manh), 刻薄 (bạc bẽo, cay nghiệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薄 seal 1
Tiểu triện

薄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 溥 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến cỏ thưa thớt, mỏng manh. Mở rộng sang: mỏng, nhạt, ít, bạc đãi. Tiểu triện thấy rõ bộ 艹 trên đầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服很薄,冬天穿不暖。zhè jiàn yīfu hěn báo, dōngtiān chuān bù nuǎn. thanh 4

    Bộ quần áo này rất mỏng, mặc mùa đông không ấm.

  • 他的基础比较薄弱。tā de jīchǔ bǐjiào bóruò. thanh 1

    Nền tảng của anh ấy tương đối yếu.

  • 别对人那么刻薄。bié duì rén nàme kèbó. thanh 2

    Đừng cư xử bạc bẽo với người như vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt bạc, nhưng 泊 là "bạc" (đậu thuyền, hồ), bộ 氵(nước)

  • đọc được cả báo (mỏng) và bó (nhạt, bạc) — cùng một chữ, hai âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.