Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh; nhẹ; nhạt nhẽo; ít, kém; xấu, bạc (đất)
Âm Hán Việt
bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 16 nét
薄 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ mỏng manh) + 溥 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh. Cỏ (艹) mỏng mảnh trải rộng — mỏng, nhạt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm tính từ chỉ độ mỏng của vật thể hoặc sự nhạt nhẽo của tình cảm, hương vị.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: mỏng
- /báo/mỏng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạc": cỏ (艹) trải mỏng rộng (溥) — bạc mỏng, bạc bẽo, mỏng manh.
Gương Hán-Việt
bạc trong "bạc mỏng" (薄弱), "đơn bạc" (单薄), "bạc bẽo"
Mở khoá kiến thức
Biết 薄 (bạc) mở khoá: 薄弱 (yếu ớt, mỏng), 单薄 (mỏng manh), 刻薄 (bạc bẽo, cay nghiệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 溥 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến cỏ thưa thớt, mỏng manh. Mở rộng sang: mỏng, nhạt, ít, bạc đãi. Tiểu triện thấy rõ bộ 艹 trên đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衣服很薄,冬天穿不暖。
Bộ quần áo này rất mỏng, mặc mùa đông không ấm.
- 他的基础比较薄弱。
Nền tảng của anh ấy tương đối yếu.
- 别对人那么刻薄。
Đừng cư xử bạc bẽo với người như vậy.
- 这件衣服太薄了,不适合冬天穿。
Chiếc áo này mỏng quá, không thích hợp mặc vào mùa đông.
- 这本书的纸张很薄,字迹很清晰。
Giấy của cuốn sách này rất mỏng, nét chữ rất rõ ràng.
- 师傅把牛肉切得像纸一样薄。
Sư phụ thái thịt bò mỏng như tờ giấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.