Từ vựng tiếng Trung
dān*bó

Nghĩa tiếng Việt

mỏng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (cỏ)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '单' có bộ '十' (số mười), thể hiện sự đơn giản, một mình.
  • Chữ '薄' có bộ '艹' (cỏ) và ý nghĩa tổng thể là mỏng, nhẹ.

Kết hợp lại, '单薄' thể hiện sự đơn giản và mỏng manh.

Từ ghép thông dụng

单薄dānbó

mỏng manh, đơn sơ

单独dāndú

đơn độc

薄弱bóruò

yếu ớt