Nghĩa tiếng Việt
to, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
Âm Hán Việt
bạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 15 nét
暴 là chữ hội ý (ic) phức tạp, lịch sử biến đổi nhiều lần. Dạng cổ nhất (𫻺) là hổ (虎) + vũ khí (戈) — biểu trưng bạo lực. Dạng trung gian 㬥 gồm 日 (nhật, mặt trời) + tay nâng cây lên — phơi nắng. Phần dưới 米 (gạo) thêm vào sau để nhấn ý phơi sấy; về sau bị cách điệu thành 水 (nước).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ sự hung bạo hoặc làm phó từ chỉ trạng thái đột ngột, dữ dội.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạo": mặt trời (日) nung đốt, tay phơi cây — cái nóng bức kết hợp thành 'bạo' — bạo lực, hung dữ.
Gương Hán-Việt
'bạo' trong 'bạo lực' (暴力), 'bạo lộ' (暴露: phơi bày), 'bão tố' (暴风雨)
Mở khoá kiến thức
Biết 暴 (bạo) mở khoá: 暴力, 暴露, 暴雨, 暴躁, 粗暴 — nhóm từ về sức mạnh tàn bạo và thời tiết dữ dội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
暴 có lịch sử hình thành phức tạp. Dạng cổ nhất (𫻺) là hội ý: hổ (虎) + vũ khí (戈) — bạo lực. Đến thời trúc giản, chữ 㬥 thay thế: 日 (mặt trời) + hai tay nâng một cây/thực vật — phơi nắng. Sau thêm 米 (gạo) nhấn ý phơi sấy thực vật. Phần dưới dần cách điệu thành hình 水 (nước) không liên quan. Nghĩa 'phơi nắng' được bảo tồn trong chữ 曝 (bộc). Nghĩa 'bạo lực, hung dữ' là từ dạng chữ rất cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的暴力行为不可接受。
Hành vi bạo lực của anh ấy không thể chấp nhận được.
- 秘密被暴露了。
Bí mật đã bị phơi bày.
- 昨天下了一场暴雨。
Hôm qua trời đổ mưa lớn.
- 他性格暴躁,经常发火。
Anh ấy tính nóng nảy, thường xuyên nổi giận.
- 外面下着暴雨。
Bên ngoài đang mưa to
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.