Nghĩa tiếng Việt
to, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暴 là chữ hội ý (ic) phức tạp, lịch sử biến đổi nhiều lần. Dạng cổ nhất (𫻺) là hổ (虎) + vũ khí (戈) — biểu trưng bạo lực. Dạng trung gian 㬥 gồm 日 (nhật, mặt trời) + tay nâng cây lên — phơi nắng. Phần dưới 米 (gạo) thêm vào sau để nhấn ý phơi sấy; về sau bị cách điệu thành 水 (nước).
Hán-Việt: bạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạo": mặt trời (日) nung đốt, tay phơi cây — cái nóng bức kết hợp thành 'bạo' — bạo lực, hung dữ.
Gương Hán-Việt
'bạo' trong 'bạo lực' (暴力), 'bạo lộ' (暴露: phơi bày), 'bão tố' (暴风雨)
Mở khoá kiến thức
Biết 暴 (bạo) mở khoá: 暴力, 暴露, 暴雨, 暴躁, 粗暴 — nhóm từ về sức mạnh tàn bạo và thời tiết dữ dội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
暴 có lịch sử hình thành phức tạp. Dạng cổ nhất (𫻺) là hội ý: hổ (虎) + vũ khí (戈) — bạo lực. Đến thời trúc giản, chữ 㬥 thay thế: 日 (mặt trời) + hai tay nâng một cây/thực vật — phơi nắng. Sau thêm 米 (gạo) nhấn ý phơi sấy thực vật. Phần dưới dần cách điệu thành hình 水 (nước) không liên quan. Nghĩa 'phơi nắng' được bảo tồn trong chữ 曝 (bộc). Nghĩa 'bạo lực, hung dữ' là từ dạng chữ rất cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的暴力行为不可接受。
Hành vi bạo lực của anh ấy không thể chấp nhận được.
- 秘密被暴露了。
Bí mật đã bị phơi bày.
- 昨天下了一场暴雨。
Hôm qua trời đổ mưa lớn.
- 他性格暴躁,经常发火。
Anh ấy tính nóng nảy, thường xuyên nổi giận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.