Từ vựng tiếng Trung
huǒ*bào火
暴
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
暴
Bộ: 日 (mặt trời)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '火' có nghĩa là 'lửa', thường được dùng để chỉ các thứ liên quan đến lửa, nhiệt.
- Chữ '暴' có gốc từ '日', biểu thị sự chiếu sáng mạnh mẽ của mặt trời, kèm theo các nét chỉ sự bạo lực, đột ngột.
→ Từ '火暴' có thể gợi nhớ đến sự bùng nổ, mãnh liệt như lửa, cũng có thể chỉ sự nóng giận hay bạo lực.
Từ ghép thông dụng
火暴
cuồng nhiệt, nóng nảy
火灾
hỏa hoạn
暴力
bạo lực