Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huǒ*bào

Nghĩa tiếng Việt

Hoả bạo — nóng nảy, bùng nổ; (tính cách) dữ dội, dễ phát cáu; cũng dùng để chỉ (không khí, buôn bán) sôi động, bùng nổ.

Âm Hán Việt

hỏa bạo

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (mặt trời)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hỏa bạo

Từng chữ

  • hỏalửa
  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa: (1) tính cách nóng nảy, dễ bùng cháy; (2) buôn bán/không khí sôi động, đắt khách — hai nghĩa ngược chiều về cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 他的脾气很火暴Tā de píqi hěn huǒbào thanh 1

    Tính tình anh ấy rất nóng nảy

  • 这家店生意火暴Zhè jiā diàn shēngyi huǒbào thanh 4

    Cửa hàng này buôn bán rất sôi động

  • 他一听到这个消息就火暴地跳起来Tā yī tīng dào zhège xiāoxi jiù huǒbào de tiào qǐlái thanh 1

    Anh ấy vừa nghe tin liền bùng nổ nhảy dựng lên

  • 现场气氛非常火暴Xiànchǎng qìfēn fēicháng huǒbào thanh 4

    Không khí hiện trường cực kỳ sôi động

Kết hợp thường gặp

  • 脾气火暴píqi huǒbào thanh 2

    tính nóng nảy

  • 生意火暴shēngyi huǒbào thanh 1

    kinh doanh bùng nổ, đắt khách

  • 性格火暴xìnggé huǒbào thanh 4

    tính cách nóng tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.