Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ tính cách như tính khí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bạo táo
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 躁táovội tiến, xao động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暴躁 nhấn mạnh tính bùng phát dữ dội, mạnh hơn 急躁 (vội vàng nóng vội); thường đi với 脾气 (tính nết).
Câu ví dụ
- 他脾气暴躁,动不动就发火。
Anh ấy tính tình nóng nảy, động một chút là nổi giận.
- 暴躁的情绪会影响工作效率。
Tâm trạng nóng nảy sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.
- 她努力控制自己暴躁的脾气。
Cô ấy cố gắng kiềm chế tính nóng nảy của bản thân.
- 缺乏睡眠会让人变得暴躁。
Thiếu ngủ sẽ khiến người ta trở nên dễ cáu giận.
Kết hợp thường gặp
- 脾气暴躁
tính nết nóng nảy
- 急躁暴躁
nóng vội và cáu kỉnh
- 情绪暴躁
cảm xúc bùng phát, cáu kỉnh
- 性格暴躁
tính cách nóng nảy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.