Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả thái độ, hành vi hoặc phương pháp giải quyết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thô bạo
Từng chữ
- 粗thôto, thô, sơ sài
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粗暴 có thể mô tả cả thái độ lẫn hành vi vật lý; mạnh hơn 粗鲁 (thô lỗ đơn thuần) vì hàm ý hung hãn.
Câu ví dụ
- 他的粗暴行为让所有人都很不安。
Hành vi thô bạo của anh ta khiến mọi người lo lắng.
- 不要用粗暴的语气跟老人说话。
Không được dùng giọng thô lỗ mà nói chuyện với người lớn tuổi.
- 警察不能对公民采取粗暴的态度。
Cảnh sát không được có thái độ thô bạo với công dân.
- 粗暴干涉他人自由是不对的。
Thô bạo can thiệp vào tự do của người khác là sai trái.
Kết hợp thường gặp
- 粗暴行为
hành vi thô bạo
- 粗暴对待
đối xử thô bạo
- 粗暴干涉
can thiệp thô bạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.