Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước các động từ như ước lượng, thống kê hoặc tính toán
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thô lược
Từng chữ
- 粗thôto, thô, sơ sài
- 略lượcqua loa, sơ sài; mưu lược
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粗略 thường đứng trước động từ (粗略地看/估计) hoặc trước danh từ (粗略的了解); trái nghĩa với 详细 (chi tiết) và 精确 (chính xác).
Câu ví dụ
- 我粗略地看了一下报告,没发现问题。
Tôi lướt qua báo cáo một lượt, không phát hiện vấn đề gì.
- 这只是一个粗略的估计,不够精确。
Đây chỉ là ước tính sơ bộ, chưa đủ chính xác.
- 先粗略了解一下情况,再做详细分析。
Trước hết nắm sơ tình hình, sau đó mới phân tích chi tiết.
- 粗略计算一下,总费用约一万元。
Tính sơ bộ một chút, tổng chi phí khoảng mười nghìn tệ.
Kết hợp thường gặp
- 粗略估计
ước tính sơ bộ
- 粗略了解
nắm sơ lược, hiểu qua loa
- 粗略地看
lướt xem qua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.