Từ vựng tiếng Trung
cū*cāo粗
糙
Nghĩa tiếng Việt
thô ráp
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
粗
Bộ: 米 (gạo)
11 nét
糙
Bộ: 米 (gạo)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '粗' gồm bộ '米' có nghĩa là gạo và phần bên phải là '且', tượng trưng cho ý nghĩa thô sơ, chưa được xử lý kỹ.
- Chữ '糙' cũng có bộ '米', thể hiện ý nghĩa liên quan đến gạo, và phần bên phải là '造', ám chỉ việc chế tạo thô, chưa tinh tế.
→ Cả hai chữ đều nhấn mạnh vào sự thô sơ, không tinh xảo, liên quan đến gạo hoặc ngũ cốc.
Từ ghép thông dụng
粗心
cẩu thả, không cẩn thận
粗暴
thô bạo
粗糙
thô ráp, không mịn