Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粗糙 dùng cho cả vật thể vật lý (bề mặt thô) lẫn chất lượng công việc (làm thô, kém); trái nghĩa với 光滑 (mượt mà) và 精细 (tinh xảo).
Câu ví dụ
- 这块木头表面很粗糙,需要打磨。
Bề mặt miếng gỗ này rất thô ráp, cần phải mài nhẵn.
- 他的皮肤因为长期户外工作而变得粗糙。
Da anh ấy trở nên thô ráp do làm việc ngoài trời lâu ngày.
- 这件产品做工粗糙,不值这个价格。
Sản phẩm này gia công thô, không xứng với mức giá đó.
- 路面粗糙,骑自行车很颠簸。
Mặt đường thô ráp, đi xe đạp rất xóc.
Kết hợp thường gặp
- 表面粗糙
bề mặt thô ráp
- 做工粗糙
gia công thô, kém tinh xảo
- 皮肤粗糙
da thô ráp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.