Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thuyền lớn

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舶 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. 白 cho âm 'bó', bộ 舟 chỉ loại phương tiện — con thuyền lớn vượt biển.

Hán-Việt: bạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạc": thuyền (舟) trắng (白) như cánh buồm — con bạc (舶) là tàu lớn vượt biển từ phương xa.

Gương Hán-Việt

bạc trong 'thuyền bạc', 'bạc lai' (hàng nhập khẩu)

Mở khoá kiến thức

Biết 舶 (bạc) mở khoá: 船舶 (tàu thuyền), 舶来品 (hàng ngoại nhập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 舶 là chữ hình thanh (psc): 舟 (thuyền) là thành phần biểu nghĩa, 白 là thành phần biểu âm. Nghĩa là tàu thuyền lớn đi biển (large oceangoing ship). Thường xuất hiện trong từ 船舶 (tàu thuyền nói chung), 舶来品 (hàng nhập ngoại, đồ hàng từ tàu lớn mang đến).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 港口停泊了许多大型船舶。Gǎngkǒu tíngbó le xǔduō dàxíng chuánbó. thanh 3

    Cảng có nhiều tàu thuyền lớn neo đậu.

  • 这件舶来品是从欧洲进口的。Zhè jiàn bólái pǐn shì cóng Ōuzhōu jìnkǒu de. thanh 4

    Món hàng ngoại nhập này được nhập từ châu Âu.

  • 中国古代的丝绸之路也包括海上船舶航线。Zhōngguó gǔdài de sīchóuzhīlù yě bāokuò hǎishàng chuánbó hángxiàn. thanh 1

    Con đường tơ lụa cổ đại của Trung Quốc cũng bao gồm tuyến đường biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt bạc; 泊 (bạc) nghĩa là neo đậu, hồ nước — bộ 氵thuỷ thay vì 舟

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.