Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rèm, mành; dát mỏng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箔 thuộc bộ 竹 (trúc: tre), chỉ rèm làm từ tre hoặc tấm vật liệu dát mỏng. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Không có glyph cổ — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: bạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạc": bộ 竹 (tre) — những tấm tre "bạc" mỏng đan thành mành rèm hoặc cái khung nuôi tằm.

Gương Hán-Việt

bạc — thấy trong "kim bạc" (金箔: vàng lá), "ngân bạc" (银箔: bạc lá)

Mở khoá kiến thức

Biết 箔 mở khoá từ 金箔 (vàng lá), 铝箔 (giấy nhôm), 箔膜 (màng mỏng) trong kỹ thuật và đời sống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箔 thuộc bộ 竹, nghĩa gốc là tấm rèm/màn làm từ tre mỏng, dùng cho người nuôi tằm hoặc làm vách ngăn. Nghĩa mở rộng: dát mỏng (kim箔 — vàng lá, 铝箔 — giấy nhôm). Không có glyph origin cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 金箔常用于装饰工艺品。Jīnbó cháng yòng yú zhuāngshì gōngyìpǐn. thanh 1

    Vàng lá thường dùng để trang trí đồ thủ công mỹ nghệ.

  • 铝箔纸可以保存食物。Lǚbó zhǐ kěyǐ bǎocún shíwù. thanh 3

    Giấy nhôm có thể bảo quản thực phẩm.

  • 古代用竹箔养蚕。Gǔdài yòng zhú bó yǎng cán. thanh 3

    Thời xưa dùng khung tre nuôi tằm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bó, 泊 (bạc — neo đậu, hồ) vs 箔 (bạc — rèm/lá mỏng)

  • cùng âm bó, 薄 (bạc — mỏng, ít) liên quan nghĩa với 箔 (tấm dát mỏng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.