Nghĩa tiếng Việt
cây sai quả; hạt gai
Âm Hán Việt
phần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 15 nét
蕡 thuộc bộ 艸/艹 (thảo — cỏ, thực vật). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ chỉ cây cối sai quả hoặc danh từ chỉ hạt gai.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phần": bộ 艸 (thảo — cây cỏ) — cây gai dầu "phần" phần nặng trĩu hạt, sum suê như trong Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
"phần" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
蕡 xuất hiện trong Kinh Thi; bộ 艸 kết nối: 蔟 (cụm), 蕉 (tiêu — chuối), 藥 (dược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕡 thuộc bộ 艸 (thảo — thực vật). Theo Wiktionary: nghĩa là hạt cây gai dầu (hemp seeds), hoặc sum suê trĩu quả. Xuất hiện trong Kinh Thi: "有蕡其實" = quả trĩu nặng. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桃之夭夭,有蕡其实。
Cây đào tươi tắn, quả trĩu nặng sum suê. (Kinh Thi)
- 蕡麻的种子可以榨油。
Hạt gai dầu có thể ép lấy dầu.
- 古诗中蕡字形容果实丰硕。
Trong thơ cổ, chữ phần (蕡) miêu tả quả cây sum suê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.