Từ vựng tiếng Trung
fén

Nghĩa tiếng Việt

cái xà ngắn; rối bung; vải gai, vải bông; rậm rạp

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棼 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn. Bộ 木 (mộc, gỗ) gợi liên quan gỗ/xà nhà. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'phần': gỗ (木) của mái nhà rối loạn — 治絲益棼, càng cố gỡ càng thêm rối như xà nhà chồng chéo.

Gương Hán-Việt

'phần' trong nghĩa rối loạn (văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 棼 mở khoá thành ngữ: 治絲益棼 (càng gỡ càng rối, ý cưỡng cầu làm hỏng thêm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棼 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 棼. Chữ có hai nghĩa: (1) xà ngang ngắn trong mái nhà, (2) rối loạn, lộn xộn. Thành ngữ nổi tiếng 治絲益棼 (càng gỡ càng rối) dùng nghĩa thứ hai. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 治丝益棼,反而更乱。Zhì sī yì fén, fǎn ér gèng luàn. thanh 4

    Càng cố gỡ càng rối thêm.

  • 棼是屋梁的一种。Fén shì wū liáng de yī zhǒng. thanh 2

    棼 là một loại xà trong mái nhà.

  • 事情变得棼乱起来。Shìqíng biàn de fén luàn qǐlái. thanh 4

    Mọi việc trở nên rối loạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fén, nghĩa rối loạn/đa dạng, phổ biến hơn

  • cùng âm fén, nghĩa đốt cháy, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.