Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猝 la chu doc lap, khong co phan tich cau truc ro rang tu Wiktionary. Chu chi su dot ngot, bat ngo, voi vang.

Hán-Việt: tot

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tot": cat ngat, tot — 猝死 la chet dot ngot khong bao truoc.

Gương Hán-Việt

Tot trong tot tu (猝死 — chet dot tu), tot nhien (猝然 — dot nhien)

Mở khoá kiến thức

Biet 猝 mo khoa: 猝死 (chet dot tu), 猝然 (dot nhien), 猝不及防 (bat chot khong kip phong thu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猝 khong co glyph origin chi tiet tu Wiktionary. Nghia co ban: dot ngot, bat ngo; voi vang. Thuong gap trong tu 猝然 (dot nhien), 猝死 (chet dot tu).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他猝然倒地,不省人事。Tā cùrán dǎodì, bù xǐng rénsì. thanh 1

    Anh ay bat ngo nga xuat, bat tinh.

  • 要预防猝死,定期检查很重要。Yào yùfáng cùsǐ, dìngqī jiǎnchá hěn zhòngyào. thanh 4

    De phong tranh chet dot tu, kham dinh ky rat quan trong.

  • 猝不及防,他被球砸到了。Cù bù jí fáng, tā bèi qiú zá dào le. thanh 4

    Bat chot khong kip tranh, anh ay bi bong nem trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung nghia dot ngot, bat ngo, de nham trong van canh

  • cung am cu, deu mang y gap gap, voi vang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.