Từ vựng tiếng Trung
cū*xīn*dà*yì

Nghĩa tiếng Việt

Thô tâm đại ý — cẩu thả, bất cẩn, thiếu chú ý trong khi làm việc; dễ mắc lỗi vì không cẩn thận.

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

11 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bộ: (tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

粗心大意 thường dùng để phê bình hành vi thiếu chú ý; trái nghĩa với 小心谨慎 (cẩn thận thận trọng).

Câu ví dụ

  • 他粗心大意,考试时漏做了两道题。Tā cūxīn dàyì, kǎoshì shí lòu zuò le liǎng dào tí. thanh 1

    Anh ta cẩu thả, khi thi bỏ sót hai câu hỏi.

  • 开车时不能粗心大意。Kāichē shí bù néng cūxīn dàyì. thanh 1

    Khi lái xe không được phép cẩu thả.

  • 她粗心大意,把钱包忘在了餐厅。Tā cūxīn dàyì, bǎ qiánbāo wàng zài le cāntīng. thanh 1

    Cô ấy bất cẩn, bỏ quên ví tiền ở nhà hàng.

  • 工作中粗心大意会造成严重后果。Gōngzuò zhōng cūxīn dàyì huì zàochéng yánzhòng hòuguǒ. thanh 1

    Cẩu thả trong công việc sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 不能粗心大意bù néng cūxīn dàyì thanh 4

    không được phép cẩu thả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.