Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ粗心大意 thường dùng để phê bình hành vi thiếu chú ý; trái nghĩa với 小心谨慎 (cẩn thận thận trọng).
Câu ví dụ
- 他粗心大意,考试时漏做了两道题。
Anh ta cẩu thả, khi thi bỏ sót hai câu hỏi.
- 开车时不能粗心大意。
Khi lái xe không được phép cẩu thả.
- 她粗心大意,把钱包忘在了餐厅。
Cô ấy bất cẩn, bỏ quên ví tiền ở nhà hàng.
- 工作中粗心大意会造成严重后果。
Cẩu thả trong công việc sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 不能粗心大意
không được phép cẩu thả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.