Từ vựng tiếng Trung
cū*xīn*dà*yì粗
心
大
意
Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
粗
Bộ: 米 (gạo)
11 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
意
Bộ: 心 (tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '粗' có phần bộ '米' chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, thô.
- Chữ '心' là hình ảnh trái tim, chỉ ý nghĩa về tư tưởng, tình cảm.
- Chữ '大' thể hiện hình dáng một người đứng dang tay, ý nghĩa là to lớn.
- Chữ '意' có bộ '心' và phần '音' (âm thanh), chỉ ý nghĩa về suy nghĩ, ý kiến.
→ Cụm từ '粗心大意' có nghĩa là bất cẩn, không chú ý, làm việc một cách sơ sài.
Từ ghép thông dụng
粗糙
thô ráp
心情
tâm trạng
大象
con voi
意见
ý kiến