Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như tài năng, phong cảnh, tương lai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triển hiện
Từng chữ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Triển hiện' — 展 (triển, mở ra) + 现 (hiện, xuất hiện); mở ra để cho thấy, thể hiện.
Câu ví dụ
- 展现实力
thể hiện thực lực
- 展现才华
bày tỏ tài năng
- 这部电影展现了现代生活
Bộ phim này thể hiện cuộc sống hiện đại
Kết hợp thường gặp
- 展现自我
thể hiện bản thân
- 展现魅力
biểu hiện sức hút
- 艺术展现
trưng bày nghệ thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.