Từ vựng tiếng Trung
zhǎn*xiàn展
现
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày
2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
展
Bộ: 尸 (xác chết)
10 nét
现
Bộ: 玉 (ngọc)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 展: Kết hợp của bộ 尸 (xác chết) với chữ 卜 (bói), gợi ý ý nghĩa về việc nhìn thấy hay mở ra điều gì đó.
- 现: Kết hợp của bộ 玉 (ngọc) với chữ 见 (thấy), gợi ý ý nghĩa về việc biểu lộ ra bên ngoài một điều giá trị.
→ 展现 có nghĩa là trình diễn, thể hiện, hoặc biểu lộ một điều gì đó ra bên ngoài.
Từ ghép thông dụng
展示
trưng bày, triển lãm
表现
biểu hiện, thể hiện
现象
hiện tượng