Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường đi với 展望未来
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
triển vọng
Từng chữ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là động từ (nhìn về phía xa) vừa là danh từ (triển vọng, tiền cảnh); 展望未来 là cụm cố định hay gặp trong văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们对未来充满展望。
Chúng tôi tràn đầy triển vọng về tương lai.
- 站在山顶可以展望整个城市。
Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn bao quát cả thành phố.
- 这份报告展望了行业的发展趋势。
Bản báo cáo này đưa ra triển vọng về xu hướng phát triển của ngành.
- 展望未来,我们有很多机遇。
Nhìn về tương lai, chúng ta có nhiều cơ hội.
Kết hợp thường gặp
- 展望未来
nhìn về tương lai, triển vọng tương lai
- 发展展望
triển vọng phát triển
- 美好展望
triển vọng tươi đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.