Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

cái đuôi; theo sau

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尾 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân người, hình người nằm) + 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông, lông đuôi); chữ hội ý. Người (尸) với lông/đuôi (毛) ở phía sau — hình ảnh cái đuôi.

Hán-Việt: vĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩ": người (尸) có lông đuôi (毛) — cái đuôi; nhớ "vĩ thanh" (尾声, kết thúc), "đầu vĩ" (đầu đuôi).

Gương Hán-Việt

vĩ trong "vĩ thanh" (尾声), "đầu vĩ" (đầu và đuôi), "vĩ cầm" — gốc là cây cung có lông đuôi ngựa

Mở khoá kiến thức

Biết 尾 (vĩ) mở khoá: 尾巴 (đuôi), 尾声 (hồi kết), 结尾 (kết thúc), 尾气 (khí thải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尾 seal 1
Tiểu triện
尾 liushutong 1
Lục thư thông

尾 là chữ hội ý (ic): 尸 (thi) — thân người hoặc con thú đứng, và 毛 (mao) — lông, lông đuôi. Hình ảnh con thú với phần lông đuôi ở phía sau. Nghĩa gốc: đuôi con thú. Mở rộng: cuối, phần đuôi, theo sau. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狗的尾巴摇个不停。Gǒu de wěiba yáo gè bù tíng. thanh 3

    Đuôi con chó vẫy mãi không ngừng.

  • 故事接近尾声了。Gùshi jiējìn wěishēng le. thanh 4

    Câu chuyện sắp đến hồi kết.

  • 这条鱼的尾巴很长。Zhè tiáo yú de wěiba hěn cháng. thanh 4

    Con cá này có cái đuôi rất dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu nghĩa của 尾, nhưng 毛 (mao) một mình nghĩa là lông

  • cùng bộ 尸, nhưng 居 (cư) nghĩa là cư trú, ở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.