Nghĩa tiếng Việt
cái đuôi; theo sau
Âm Hán Việt
vĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 7 nét
尾 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân người, hình người nằm) + 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông, lông đuôi); chữ hội ý. Người (尸) với lông/đuôi (毛) ở phía sau — hình ảnh cái đuôi.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận đuôi của động vật hoặc làm lượng từ để đếm cá.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vĩ": người (尸) có lông đuôi (毛) — cái đuôi; nhớ "vĩ thanh" (尾声, kết thúc), "đầu vĩ" (đầu đuôi).
Gương Hán-Việt
vĩ trong "vĩ thanh" (尾声), "đầu vĩ" (đầu và đuôi), "vĩ cầm" — gốc là cây cung có lông đuôi ngựa
Mở khoá kiến thức
Biết 尾 (vĩ) mở khoá: 尾巴 (đuôi), 尾声 (hồi kết), 结尾 (kết thúc), 尾气 (khí thải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
尾 là chữ hội ý (ic): 尸 (thi) — thân người hoặc con thú đứng, và 毛 (mao) — lông, lông đuôi. Hình ảnh con thú với phần lông đuôi ở phía sau. Nghĩa gốc: đuôi con thú. Mở rộng: cuối, phần đuôi, theo sau. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 狗的尾巴摇个不停。
Đuôi con chó vẫy mãi không ngừng.
- 故事接近尾声了。
Câu chuyện sắp đến hồi kết.
- 这条鱼的尾巴很长。
Con cá này có cái đuôi rất dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.