Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yú*wěi*wén鱼

Nghĩa tiếng Việt

Nếp nhăn đuôi mắt, vết chân chim

Âm Hán Việt

ngư vĩ văn

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 魚 (con cá)

8 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như mọc, xuất hiện để miêu tả dấu hiệu tuổi tác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngư vĩ văn

Từng chữ

  • 鱼ngưcon cá
  • 尾vĩcái đuôi; theo sau
  • 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她Tā thanh 1的de thanh 5眼yǎn thanh 3角jiǎo thanh 3出chū thanh 1现xiàn thanh 4了le thanh 5几jǐ thanh 3条tiáo thanh 2鱼yú thanh 2尾wěi thanh 3纹wén. thanh 2。
  • 岁Suì thanh 4月yuè thanh 4在zài thanh 4她tā thanh 1脸liǎn thanh 3上shàng thanh 4留liú thanh 2下xià thanh 4了le thanh 5鱼yú thanh 2尾wěi thanh 3纹wén. thanh 2。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.