Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con cá

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱼 (giản thể của 魚) là chữ tượng hình thuần: vẽ con cá đầy đủ đầu, mình, vây và đuôi. Phần đuôi (灬 ở 魚) khi giản thể đã rút thành nét ngang 一. Không phải hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngư": vẽ con cá có đầu, mình, đuôi rõ ràng — nên 鱼 nghĩa 'cá'.

Gương Hán-Việt

'ngư' trong 'ngư dân' (渔民), 'ngư trường', 'cá ngừ' — nghĩa cá

Mở khoá kiến thức

Nắm 鱼 mở khoá bộ 鱼 (rất nhiều chữ chỉ loài cá), 鱼肉, 钓鱼, 金鱼 — bộ từ ẩm thực và động vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鱼 oracle 1
Giáp cốt văn
鱼 bronze 1
Kim văn
鱼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鱼 là dạng giản thể của 魚, vốn là chữ tượng hình rõ nét: trong giáp cốt văn vẽ con cá hoàn chỉnh với đầu (𠂊), mình (田), và đuôi (灬). Khi giản hoá thành 鱼, phần đuôi 灬 được rút thành một nét ngang 一 cho gọn. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'con cá'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃鱼。wǒ xǐ huan chī yú. thanh 3

    Tôi thích ăn cá.

  • 市场卖鱼。shì chǎng mài yú. thanh 4

    Chợ bán cá.

  • 爸爸去钓鱼。bà ba qù diào yú. thanh 4

    Bố đi câu cá.

  • 这条鱼很大。zhè tiáo yú hěn dà. thanh 4

    Con cá này rất to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là 鱼 thêm bộ 氵, nghĩa 'đánh cá', dễ nhầm khi viết

  • có bộ 鱼 phía trên, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.